bà phước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ tu sĩ của đạo Thiên Chúa: Một phụ nữ đã khấn dâng đời mình cho Chúa và hoạt động trong các cơ sở của Giáo hội Công giáo.
- Người phục vụ trong các công việc từ thiện: Thường làm việc trong các bệnh viện, trại trẻ mồ côi, nhà dưỡng lão hoặc các cơ sở bác ái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bà phước ở nhà thờ này rất hiền lành và tận tụy.
- Bệnh viện này trước đây do các bà phước quản lý và chăm sóc bệnh nhân.
- Mẹ tôi thường kể về một bà phước đã dạy bà hồi nhỏ ở trường dòng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đời sống của một bà phước": Chỉ lối sống khắc khổ, cầu nguyện và phục vụ cộng đồng của các nữ tu.
- Đời sống của một bà phước đòi hỏi sự hy sinh và lòng yêu thương rất lớn.
"Tấm lòng bà phước": Thành ngữ ví von chỉ tấm lòng nhân hậu, bao dung, hay giúp đỡ người khác.
- Bà cụ ấy có tấm lòng bà phước, lúc nào cũng sẵn sàng chia sẻ với người nghèo khó.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ tu (dt.): Từ tổng quát hơn, chỉ người nữ sống đời tu trì trong các tôn giáo, bao gồm cả bà phước.
- Soeur (dt.): Từ mượn tiếng Pháp, cùng nghĩa với bà phước, thường dùng trong cộng đồng Công giáo.
- Dì phước (dt.): Cách gọi thân mật, gần gũi hơn, đặc biệt ở một số vùng miền hoặc trong các cơ sở từ thiện.
Từ đồng nghĩa
- Nữ tu sĩ: Người nữ theo đạo và sống trong tu viện.
- Nữ tu bác ái: Nhấn mạnh đến hoạt động từ thiện, chăm sóc.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "bà phước" mang sắc thái kính trọng, thân thiện và gần gũi, thường gắn liền với hình ảnh những người phụ nữ tận tụy phục vụ cộng đồng trong các hoạt động bác ái, giáo dục hoặc y tế.
- Từ này phổ biến trong đời sống tôn giáo và xã hội Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử khi các dòng tu đảm nhiệm nhiều công tác xã hội.
- dt. Nữ tu sĩ đạo Thiên chúa, thường làm việc trong bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi, cơ sở từ thiện.